das Monom
số nhiều: die Monome · sinh cách: des Monoms
das Monom nghĩa là đơn thức.
Nghĩa của Monom
Danh từ · giống trung
- Đơn thức.
Biến cách của Monom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Monom | die Monome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Monoms | der Monome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Monom | den Monomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Monom | die Monome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monomial
Câu hỏi thường gặp
Monom nghĩa là gì?
Monom (danh từ) nghĩa là đơn thức.
Monom là der, die hay das?
Monom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Monom); số nhiều: die Monome.