TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Monom

danh từ giống trung
/moˈnoːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Monome · sinh cách: des Monoms

das Monom nghĩa là đơn thức.

Nghĩa của Monom

Danh từ · giống trung

  1. Đơn thức.

Biến cách của Monom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Monomdie Monome
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Monomsder Monome
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Monomden Monomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Monomdie Monome

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monomial

Câu hỏi thường gặp

Monom nghĩa là gì?

Monom (danh từ) nghĩa là đơn thức.

Monom là der, die hay das?

Monom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Monom); số nhiều: die Monome.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.