das Monopol
số nhiều: die Monopole · sinh cách: des Monopols
das Monopol nghĩa là sự độc quyền.
Nghĩa của Monopol
Danh từ · giống trung
- Sự độc quyền.
Biến cách của Monopol (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Monopol | die Monopole |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Monopols | der Monopole |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Monopol | den Monopolen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Monopol | die Monopole |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monopoly; monopole
Câu hỏi thường gặp
Monopol nghĩa là gì?
Monopol (danh từ) nghĩa là sự độc quyền.
Monopol là der, die hay das?
Monopol là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Monopol); số nhiều: die Monopole.