TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Monopol

danh từ giống trung
/monoˈpoːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Monopole · sinh cách: des Monopols

das Monopol nghĩa là sự độc quyền.

Nghĩa của Monopol

Danh từ · giống trung

  1. Sự độc quyền.

Biến cách của Monopol (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Monopoldie Monopole
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Monopolsder Monopole
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Monopolden Monopolen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Monopoldie Monopole

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monopoly; monopole

Câu hỏi thường gặp

Monopol nghĩa là gì?

Monopol (danh từ) nghĩa là sự độc quyền.

Monopol là der, die hay das?

Monopol là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Monopol); số nhiều: die Monopole.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.