TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Moskitonetz

danh từ giống trung
[mɔsˈkiːtoˌnɛt͡s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Moskitonetze · sinh cách: des Moskitonetzes

das Moskitonetz nghĩa là màn, mùng.

Nghĩa của Moskitonetz

Danh từ · giống trung

  1. Màn, mùng.

Biến cách của Moskitonetz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Moskitonetzdie Moskitonetze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Moskitonetzesder Moskitonetze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Moskitonetzden Moskitonetzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Moskitonetzdie Moskitonetze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosquito net

Câu hỏi thường gặp

Moskitonetz nghĩa là gì?

Moskitonetz (danh từ) nghĩa là màn, mùng.

Moskitonetz là der, die hay das?

Moskitonetz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Moskitonetz); số nhiều: die Moskitonetze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.