das Moskitonetz
số nhiều: die Moskitonetze · sinh cách: des Moskitonetzes
das Moskitonetz nghĩa là màn, mùng.
Nghĩa của Moskitonetz
Danh từ · giống trung
- Màn, mùng.
Biến cách của Moskitonetz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Moskitonetz | die Moskitonetze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Moskitonetzes | der Moskitonetze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Moskitonetz | den Moskitonetzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Moskitonetz | die Moskitonetze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mosquito net
Câu hỏi thường gặp
Moskitonetz nghĩa là gì?
Moskitonetz (danh từ) nghĩa là màn, mùng.
Moskitonetz là der, die hay das?
Moskitonetz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Moskitonetz); số nhiều: die Moskitonetze.