TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Motiv

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/moˈtʰiːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Motive · sinh cách: des Motivs

das Motiv nghĩa là động cơ.

Nghĩa của Motiv

Danh từ · giống trung

  1. Động cơ.

Biến cách của Motiv (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Motivdie Motive
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Motivsder Motive
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Motivden Motiven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Motivdie Motive

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Motiv

  • Das Motiv des Mörders ist noch nicht bekannt. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #514827

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motive; motif

Câu hỏi thường gặp

Motiv nghĩa là gì?

Motiv (danh từ) nghĩa là động cơ.

Motiv là der, die hay das?

Motiv là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Motiv); số nhiều: die Motive.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.