der Motor
số nhiều: die Motoren · sinh cách: des Motors
der Motor nghĩa là động cơ, mô-tơ.
Nghĩa của Motor
Danh từ · giống đực
- Động cơ.
- Mô-tơ.
Biến cách của Motor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Motor | die Motoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Motors | der Motoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Motor | den Motoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Motor | die Motoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engine (mechanical device)
Câu hỏi thường gặp
Motor nghĩa là gì?
Motor (danh từ) nghĩa là động cơ, mô-tơ.
Motor là der, die hay das?
Motor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Motor); số nhiều: die Motoren.