TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Motor

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmoːtoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Motoren · sinh cách: des Motors

der Motor nghĩa là động cơ, mô-tơ.

Nghĩa của Motor

Danh từ · giống đực

  1. Động cơ.
  2. Mô-tơ.

Biến cách của Motor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Motordie Motoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Motorsder Motoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Motorden Motoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Motordie Motoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engine (mechanical device)

Câu hỏi thường gặp

Motor nghĩa là gì?

Motor (danh từ) nghĩa là động cơ, mô-tơ.

Motor là der, die hay das?

Motor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Motor); số nhiều: die Motoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.