der Motorradfahrer
sinh cách: des Motorradfahrers
der Motorradfahrer nghĩa là người cưỡi ngựa, kị sĩ.
Nghĩa của Motorradfahrer
Danh từ · giống đực
- Người cưỡi ngựa, kị sĩ, kị mã.
Biến cách của Motorradfahrer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Motorradfahrer | die Motorradfahrer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Motorradfahrers | der Motorradfahrer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Motorradfahrer | den Motorradfahrern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Motorradfahrer | die Motorradfahrer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motorcyclist: someone who rides a motorcycle
Câu hỏi thường gặp
Motorradfahrer nghĩa là gì?
Motorradfahrer (danh từ) nghĩa là người cưỡi ngựa, kị sĩ.
Motorradfahrer là der, die hay das?
Motorradfahrer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Motorradfahrer).