TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

multikulturell

giọng máy của trình duyệt

multikulturell nghĩa là đa văn hóa.

Nghĩa của multikulturell

Tính từ

  1. Đa văn hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ multicultural

Câu hỏi thường gặp

multikulturell nghĩa là gì?

multikulturell (tính từ) nghĩa là đa văn hóa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.