TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Multipliziertafel

danh từ giống cái
[mʊltipliˈt͡siːɐ̯ˌtaːfl̩] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Multipliziertafeln · sinh cách: der Multipliziertafel

die Multipliziertafel nghĩa là bảng cửu chương.

Nghĩa của Multipliziertafel

Danh từ · giống cái

  1. Bảng cửu chương.

Biến cách của Multipliziertafel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Multipliziertafeldie Multipliziertafeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Multipliziertafelder Multipliziertafeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Multipliziertafelden Multipliziertafeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Multipliziertafeldie Multipliziertafeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Multipliziertafel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ multiplication table

Câu hỏi thường gặp

Multipliziertafel nghĩa là gì?

Multipliziertafel (danh từ) nghĩa là bảng cửu chương.

Multipliziertafel là der, die hay das?

Multipliziertafel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Multipliziertafel); số nhiều: die Multipliziertafeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.