die Mumie
số nhiều: die Mumien · sinh cách: der Mumie
die Mumie nghĩa là xác ướp.
Nghĩa của Mumie
Danh từ · giống cái
- Xác ướp.
Biến cách của Mumie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mumie | die Mumien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mumie | der Mumien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mumie | den Mumien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mumie | die Mumien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mummy (embalmed corpse)
Câu hỏi thường gặp
Mumie nghĩa là gì?
Mumie (danh từ) nghĩa là xác ướp.
Mumie là der, die hay das?
Mumie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mumie); số nhiều: die Mumien.