TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Murmeltier

danh từ giống trung
/ˈmʊrməlˌtiːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Murmeltiere · sinh cách: des Murmeltiers

das Murmeltier nghĩa là macmôt, mác-mốt.

Nghĩa của Murmeltier

Danh từ · giống trung

  1. Macmôt, mác-mốt.

Biến cách của Murmeltier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Murmeltierdie Murmeltiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Murmeltiersder Murmeltiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Murmeltierden Murmeltieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Murmeltierdie Murmeltiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marmot

Câu hỏi thường gặp

Murmeltier nghĩa là gì?

Murmeltier (danh từ) nghĩa là macmôt, mác-mốt.

Murmeltier là der, die hay das?

Murmeltier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Murmeltier); số nhiều: die Murmeltiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.