TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Muskelkrampf

danh từ giống đực
/ˈmʊs.kl̩ˌkʁampf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Muskelkrämpfe · sinh cách: des Muskelkrampfes

der Muskelkrampf nghĩa là co thắt.

Nghĩa của Muskelkrampf

Danh từ · giống đực

  1. Co thắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muscle cramp / spasm

Câu hỏi thường gặp

Muskelkrampf nghĩa là gì?

Muskelkrampf (danh từ) nghĩa là co thắt.

Muskelkrampf là der, die hay das?

Muskelkrampf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Muskelkrampf); số nhiều: die Muskelkrämpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.