TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Muskete

danh từ giống cái
/ˌmʊsˈkeːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Musketen · sinh cách: der Muskete

die Muskete nghĩa là súng hỏa mai.

Nghĩa của Muskete

Danh từ · giống cái

  1. Súng hỏa mai.

Biến cách của Muskete (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Musketedie Musketen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Musketeder Musketen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Musketeden Musketen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Musketedie Musketen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musket

Câu hỏi thường gặp

Muskete nghĩa là gì?

Muskete (danh từ) nghĩa là súng hỏa mai.

Muskete là der, die hay das?

Muskete là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Muskete); số nhiều: die Musketen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.