TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Musketier

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Musketiere · sinh cách: des Musketiers

der Musketier nghĩa là điểu thương thủ.

Nghĩa của Musketier

Danh từ · giống đực

  1. Điểu thương thủ.

Biến cách của Musketier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Musketierdie Musketiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Musketiersder Musketiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Musketierden Musketieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Musketierdie Musketiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musketeer

Câu hỏi thường gặp

Musketier nghĩa là gì?

Musketier (danh từ) nghĩa là điểu thương thủ.

Musketier là der, die hay das?

Musketier là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Musketier); số nhiều: die Musketiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.