TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Muster

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmʊstɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Muster

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ example; pattern; template; pattern

Biến cách của Muster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Musterdie Muster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mustersder Muster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Musterden Mustern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Musterdie Muster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.