TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mut

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/muːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mutes

der Mut nghĩa là can đảm.

Nghĩa của Mut

Danh từ · giống đực

  1. Can đảm.

Biến cách của Mut (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mut
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mutes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mut
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mut

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Mut

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ courage; bravery; mood; emotional state

Câu hỏi thường gặp

Mut nghĩa là gì?

Mut (danh từ) nghĩa là can đảm.

Mut là der, die hay das?

Mut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mut).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.