der Mut
/muːt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Mutes
der Mut nghĩa là can đảm.
Nghĩa của Mut
Danh từ · giống đực
- Can đảm.
Biến cách của Mut (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mut |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mutes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mut |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mut |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Mut
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ courage; bravery; mood; emotional state
Câu hỏi thường gặp
Mut nghĩa là gì?
Mut (danh từ) nghĩa là can đảm.
Mut là der, die hay das?
Mut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mut).