TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wehmut

danh từ giống cái
/ˈveːˌmuːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Wehmut

die Wehmut nghĩa là trầm cảm, hoài niệm, nuối tiếc.

Nghĩa của Wehmut

Danh từ · giống cái

  1. Trầm cảm.
  2. Hoài niệm, nuối tiếc, nỗi nhớ.

Biến cách của Wehmut (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wehmut
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wehmut
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wehmut
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wehmut

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ melancholia, nostalgia, wistfulness (yearning for the past, homesickness)

Câu hỏi thường gặp

Wehmut nghĩa là gì?

Wehmut (danh từ) nghĩa là trầm cảm, hoài niệm, nuối tiếc.

Wehmut là der, die hay das?

Wehmut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wehmut).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.