das Weib
số nhiều: die Weiber · sinh cách: des Weibes
das Weib nghĩa là phụ nữ, đàn bà, đĩ.
Nghĩa của Weib
Danh từ · giống trung
- Phụ nữ, đàn bà.
- Đĩ.
- Từ cổ Vợ.
Biến cách của Weib (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Weib | die Weiber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weibes | der Weiber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weib | den Weibern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Weib | die Weiber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Weib
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ woman, broad; woman, wife
Câu hỏi thường gặp
Weib nghĩa là gì?
Weib (danh từ) nghĩa là phụ nữ, đàn bà, đĩ.
Weib là der, die hay das?
Weib là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weib); số nhiều: die Weiber.