TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Weib

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vaɪ̯p/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weiber · sinh cách: des Weibes

das Weib nghĩa là phụ nữ, đàn bà, đĩ.

Nghĩa của Weib

Danh từ · giống trung

  1. Phụ nữ, đàn bà.
  2. Đĩ.
  3. Từ cổ Vợ.

Biến cách của Weib (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Weibdie Weiber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weibesder Weiber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weibden Weibern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Weibdie Weiber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Weib

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ woman, broad; woman, wife

Câu hỏi thường gặp

Weib nghĩa là gì?

Weib (danh từ) nghĩa là phụ nữ, đàn bà, đĩ.

Weib là der, die hay das?

Weib là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weib); số nhiều: die Weiber.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.