das Weibchen
danh từ giống trung
/ˈvaɪ̯pçən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Weibchens
das Weibchen nghĩa là nữ, cái, mái.
Nghĩa của Weibchen
Danh từ · giống trung
- Nữ, cái.
- Mái.
- Phụ nữ, đàn bà.
Biến cách của Weibchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Weibchen | die Weibchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weibchens | der Weibchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weibchen | den Weibchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Weibchen | die Weibchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive of Weib; female (of an animal)
Câu hỏi thường gặp
Weibchen nghĩa là gì?
Weibchen (danh từ) nghĩa là nữ, cái, mái.
Weibchen là der, die hay das?
Weibchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weibchen).