TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Heldenmut

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Heldenmutes

der Heldenmut nghĩa là chủ nghĩa anh hùng, tinh thần anh hùng.

Nghĩa của Heldenmut

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa anh hùng, tinh thần anh hùng.

Biến cách của Heldenmut (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Heldenmut
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Heldenmutes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Heldenmut
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Heldenmut

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heroism

Câu hỏi thường gặp

Heldenmut nghĩa là gì?

Heldenmut (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa anh hùng, tinh thần anh hùng.

Heldenmut là der, die hay das?

Heldenmut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Heldenmut).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.