die Heldin
số nhiều: die Heldinnen · sinh cách: der Heldin
die Heldin nghĩa là anh thư.
Nghĩa của Heldin
Danh từ · giống cái
- Anh thư.
Biến cách của Heldin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Heldin | die Heldinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Heldin | der Heldinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Heldin | den Heldinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Heldin | die Heldinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Heldin
- Auf eigenem Feld ist jeder ein Held. Chó cậy gần nhà gà cậy gần chuồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #621589
- Tom war mein Held. Tom là anh hùng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1998347
- Er starb als Held. Anh ấy hy sinh như một anh hùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9985381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heroine
Câu hỏi thường gặp
Heldin nghĩa là gì?
Heldin (danh từ) nghĩa là anh thư.
Heldin là der, die hay das?
Heldin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heldin); số nhiều: die Heldinnen.