die Schwermut
danh từ giống cái
/ˈʃveːɐ̯ˌmuːt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Schwermut
die Schwermut nghĩa là trầm cảm.
Nghĩa của Schwermut
Danh từ · giống cái
- Trầm cảm.
Biến cách của Schwermut (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schwermut |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schwermut |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schwermut |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schwermut |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ melancholy
Câu hỏi thường gặp
Schwermut nghĩa là gì?
Schwermut (danh từ) nghĩa là trầm cảm.
Schwermut là der, die hay das?
Schwermut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwermut).