der Schwerpunkt
số nhiều: die Schwerpunkte · sinh cách: des Schwerpunktes
der Schwerpunkt nghĩa là trọng tâm.
Nghĩa của Schwerpunkt
Danh từ · giống đực
- Nghĩa bóng Trọng tâm.
Biến cách của Schwerpunkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schwerpunkt | die Schwerpunkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwerpunktes | der Schwerpunkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwerpunkt | den Schwerpunkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schwerpunkt | die Schwerpunkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ generic term for center of mass and center of gravity; focus, emphasis, main point, center of gravity
Câu hỏi thường gặp
Schwerpunkt nghĩa là gì?
Schwerpunkt (danh từ) nghĩa là trọng tâm.
Schwerpunkt là der, die hay das?
Schwerpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwerpunkt); số nhiều: die Schwerpunkte.