TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schwerpunkt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃveːrˌpʊŋ(k)t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwerpunkte · sinh cách: des Schwerpunktes

der Schwerpunkt nghĩa là trọng tâm.

Nghĩa của Schwerpunkt

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa bóng Trọng tâm.

Biến cách của Schwerpunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schwerpunktdie Schwerpunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwerpunktesder Schwerpunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwerpunktden Schwerpunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schwerpunktdie Schwerpunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generic term for center of mass and center of gravity; focus, emphasis, main point, center of gravity

Câu hỏi thường gặp

Schwerpunkt nghĩa là gì?

Schwerpunkt (danh từ) nghĩa là trọng tâm.

Schwerpunkt là der, die hay das?

Schwerpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwerpunkt); số nhiều: die Schwerpunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.