TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Niet

danh từ giống đực hoặc trung
/niːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Niete · sinh cách: des Niets

der/das Niet nghĩa là ri vê.

Nghĩa của Niet

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Ri vê.

Biến cách của Niet (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Nietdie Niete
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nietsder Niete
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nietden Nieten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Nietdie Niete

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Niet

  • Du bist auch eine Niete. Bạn cũng thua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10029724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rivet

Câu hỏi thường gặp

Niet nghĩa là gì?

Niet (danh từ) nghĩa là ri vê.

Niet là der, die hay das?

Niet là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Niet); số nhiều: die Niete.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.