der Nihilismus
sinh cách: des Nihilismus
der Nihilismus nghĩa là chủ nghĩa hư vô, tư tưởng đoạn diệt.
Nghĩa của Nihilismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa hư vô, tư tưởng đoạn diệt.
Biến cách của Nihilismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nihilismus | die Nihilismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nihilismus | der Nihilismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nihilismus | den Nihilismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nihilismus | die Nihilismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nihilism
Câu hỏi thường gặp
Nihilismus nghĩa là gì?
Nihilismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hư vô, tư tưởng đoạn diệt.
Nihilismus là der, die hay das?
Nihilismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nihilismus).