TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Nikotin

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nikotins

das Nikotin nghĩa là nhựa thuốc, nicôtin.

Nghĩa của Nikotin

Danh từ · giống trung

  1. Nhựa thuốc, nicôtin.

Biến cách của Nikotin (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Nikotin
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nikotins
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nikotin
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Nikotin

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nicotine

Câu hỏi thường gặp

Nikotin nghĩa là gì?

Nikotin (danh từ) nghĩa là nhựa thuốc, nicôtin.

Nikotin là der, die hay das?

Nikotin là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nikotin).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.