der Ninja
số nhiều: die Ninjas · sinh cách: des Ninjas
der Ninja nghĩa là nhẫn giả.
Nghĩa của Ninja
Danh từ · giống đực
- Nhẫn giả.
Biến cách của Ninja (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ninja | die Ninjas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ninjas | der Ninjas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ninja | den Ninjas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ninja | die Ninjas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ninja
Câu hỏi thường gặp
Ninja nghĩa là gì?
Ninja (danh từ) nghĩa là nhẫn giả.
Ninja là der, die hay das?
Ninja là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ninja); số nhiều: die Ninjas.