TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ninja

danh từ giống đực
[ˈnɪnja] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ninjas · sinh cách: des Ninjas

der Ninja nghĩa là nhẫn giả.

Nghĩa của Ninja

Danh từ · giống đực

  1. Nhẫn giả.

Biến cách của Ninja (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ninjadie Ninjas
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ninjasder Ninjas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ninjaden Ninjas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ninjadie Ninjas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ninja

Câu hỏi thường gặp

Ninja nghĩa là gì?

Ninja (danh từ) nghĩa là nhẫn giả.

Ninja là der, die hay das?

Ninja là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ninja); số nhiều: die Ninjas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.