TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nische

danh từ giống cái
[ˈniːʃə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nischen · sinh cách: der Nische

die Nische nghĩa là hốc, ngách.

Nghĩa của Nische

Danh từ · giống cái

  1. Hốc.
  2. Ngách.

Biến cách của Nische (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nischedie Nischen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nischeder Nischen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nischeden Nischen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nischedie Nischen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ niche

Câu hỏi thường gặp

Nische nghĩa là gì?

Nische (danh từ) nghĩa là hốc, ngách.

Nische là der, die hay das?

Nische là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nische); số nhiều: die Nischen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.