die Nische
số nhiều: die Nischen · sinh cách: der Nische
die Nische nghĩa là hốc, ngách.
Nghĩa của Nische
Danh từ · giống cái
- Hốc.
- Ngách.
Biến cách của Nische (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nische | die Nischen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nische | der Nischen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nische | den Nischen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nische | die Nischen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ niche
Câu hỏi thường gặp
Nische nghĩa là gì?
Nische (danh từ) nghĩa là hốc, ngách.
Nische là der, die hay das?
Nische là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nische); số nhiều: die Nischen.