TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Nirwana

danh từ giống trung
[nɪʁˈvaːna] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nirwanas

das Nirwana nghĩa là niết bàn, vô vi, tự tại.

Nghĩa của Nirwana

Danh từ · giống trung

  1. Niết bàn, vô vi, tự tại, an lạc.

Biến cách của Nirwana (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Nirwana
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nirwanas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nirwana
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Nirwana

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nirvana; oblivion, nowhere, off the face of the earth (metaphorical location where things go that appear to have disappeared, been forgotten or ignored)

Câu hỏi thường gặp

Nirwana nghĩa là gì?

Nirwana (danh từ) nghĩa là niết bàn, vô vi, tự tại.

Nirwana là der, die hay das?

Nirwana là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nirwana).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.