das Nirwana
sinh cách: des Nirwanas
das Nirwana nghĩa là niết bàn, vô vi, tự tại.
Nghĩa của Nirwana
Danh từ · giống trung
- Niết bàn, vô vi, tự tại, an lạc.
Biến cách của Nirwana (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Nirwana |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nirwanas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nirwana |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Nirwana |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nirvana; oblivion, nowhere, off the face of the earth (metaphorical location where things go that appear to have disappeared, been forgotten or ignored)
Câu hỏi thường gặp
Nirwana nghĩa là gì?
Nirwana (danh từ) nghĩa là niết bàn, vô vi, tự tại.
Nirwana là der, die hay das?
Nirwana là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nirwana).