-nis
/nɪs/ giọng máy của trình duyệt
-nis nghĩa là sự, nỗi, niềm.
Nghĩa của -nis
Hậu tố
- Sự, nỗi, niềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố A suffix for deriving nouns from verbs or adjectives.. In some cases the suffix is feminine.; A suffix for deriving nouns from verbs or adjectives, etymologically identical to the preceding.
Câu hỏi thường gặp
-nis nghĩa là gì?
-nis (hậu tố) nghĩa là sự, nỗi, niềm.