die Nostalgie
số nhiều: die Nostalgien · sinh cách: der Nostalgie
die Nostalgie nghĩa là hoài niệm, nuối tiếc, nỗi nhớ.
Nghĩa của Nostalgie
Danh từ · giống cái
- Hoài niệm, nuối tiếc, nỗi nhớ.
Biến cách của Nostalgie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nostalgie | die Nostalgien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nostalgie | der Nostalgien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nostalgie | den Nostalgien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nostalgie | die Nostalgien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nostalgia (yearning for the past); homesickness
Câu hỏi thường gặp
Nostalgie nghĩa là gì?
Nostalgie (danh từ) nghĩa là hoài niệm, nuối tiếc, nỗi nhớ.
Nostalgie là der, die hay das?
Nostalgie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nostalgie); số nhiều: die Nostalgien.