TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nostalgie

danh từ giống cái
[nɔstalˈɡiː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nostalgien · sinh cách: der Nostalgie

die Nostalgie nghĩa là hoài niệm, nuối tiếc, nỗi nhớ.

Nghĩa của Nostalgie

Danh từ · giống cái

  1. Hoài niệm, nuối tiếc, nỗi nhớ.

Biến cách của Nostalgie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nostalgiedie Nostalgien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nostalgieder Nostalgien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nostalgieden Nostalgien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nostalgiedie Nostalgien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nostalgia (yearning for the past); homesickness

Câu hỏi thường gặp

Nostalgie nghĩa là gì?

Nostalgie (danh từ) nghĩa là hoài niệm, nuối tiếc, nỗi nhớ.

Nostalgie là der, die hay das?

Nostalgie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nostalgie); số nhiều: die Nostalgien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.