die Oberflächenspannung
số nhiều: die Oberflächenspannungen · sinh cách: der Oberflächenspannung
die Oberflächenspannung nghĩa là sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt, ứng suất bề mặt.
Nghĩa của Oberflächenspannung
Danh từ · giống cái
- Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt, ứng suất bề mặt.
Biến cách của Oberflächenspannung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Oberflächenspannung | die Oberflächenspannungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Oberflächenspannung | der Oberflächenspannungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Oberflächenspannung | den Oberflächenspannungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Oberflächenspannung | die Oberflächenspannungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surface tension
Câu hỏi thường gặp
Oberflächenspannung nghĩa là gì?
Oberflächenspannung (danh từ) nghĩa là sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt, ứng suất bề mặt.
Oberflächenspannung là der, die hay das?
Oberflächenspannung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Oberflächenspannung); số nhiều: die Oberflächenspannungen.