TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Oberflächenspannung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oberflächenspannungen · sinh cách: der Oberflächenspannung

die Oberflächenspannung nghĩa là sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt, ứng suất bề mặt.

Nghĩa của Oberflächenspannung

Danh từ · giống cái

  1. Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt, ứng suất bề mặt.

Biến cách của Oberflächenspannung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Oberflächenspannungdie Oberflächenspannungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Oberflächenspannungder Oberflächenspannungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Oberflächenspannungden Oberflächenspannungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Oberflächenspannungdie Oberflächenspannungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surface tension

Câu hỏi thường gặp

Oberflächenspannung nghĩa là gì?

Oberflächenspannung (danh từ) nghĩa là sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt, ứng suất bề mặt.

Oberflächenspannung là der, die hay das?

Oberflächenspannung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Oberflächenspannung); số nhiều: die Oberflächenspannungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.