TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Oberhoheit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oberhoheiten · sinh cách: der Oberhoheit

die Oberhoheit nghĩa là chủ quyền.

Nghĩa của Oberhoheit

Danh từ · giống cái

  1. Chủ quyền.

Biến cách của Oberhoheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Oberhoheitdie Oberhoheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Oberhoheitder Oberhoheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Oberhoheitden Oberhoheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Oberhoheitdie Oberhoheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suzerainty, supremacy, sovereignty

Câu hỏi thường gặp

Oberhoheit nghĩa là gì?

Oberhoheit (danh từ) nghĩa là chủ quyền.

Oberhoheit là der, die hay das?

Oberhoheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Oberhoheit); số nhiều: die Oberhoheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.