TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Oberin

danh từ giống cái
/ˈoːbəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oberinnen · sinh cách: der Oberin

die Oberin nghĩa là bà trưởng tu viện.

Nghĩa của Oberin

Danh từ · giống cái

  1. Bà trưởng tu viện.

Biến cách của Oberin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Oberindie Oberinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Oberinder Oberinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Oberinden Oberinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Oberindie Oberinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (mother) superior (leader of a convent, especially one that is a branch of another)

Câu hỏi thường gặp

Oberin nghĩa là gì?

Oberin (danh từ) nghĩa là bà trưởng tu viện.

Oberin là der, die hay das?

Oberin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Oberin); số nhiều: die Oberinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.