der Oberkellner
sinh cách: des Oberkellners
der Oberkellner nghĩa là người đầu bếp, đầu bếp.
Nghĩa của Oberkellner
Danh từ · giống đực
- Người đầu bếp, đầu bếp.
Biến cách của Oberkellner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Oberkellner | die Oberkellner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Oberkellners | der Oberkellner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Oberkellner | den Oberkellnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Oberkellner | die Oberkellner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headwaiter
Câu hỏi thường gặp
Oberkellner nghĩa là gì?
Oberkellner (danh từ) nghĩa là người đầu bếp, đầu bếp.
Oberkellner là der, die hay das?
Oberkellner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Oberkellner).