TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Oberkellner

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Oberkellners

der Oberkellner nghĩa là người đầu bếp, đầu bếp.

Nghĩa của Oberkellner

Danh từ · giống đực

  1. Người đầu bếp, đầu bếp.

Biến cách của Oberkellner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Oberkellnerdie Oberkellner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Oberkellnersder Oberkellner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Oberkellnerden Oberkellnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Oberkellnerdie Oberkellner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headwaiter

Câu hỏi thường gặp

Oberkellner nghĩa là gì?

Oberkellner (danh từ) nghĩa là người đầu bếp, đầu bếp.

Oberkellner là der, die hay das?

Oberkellner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Oberkellner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.