der/das Oberkiefer
sinh cách: des Oberkiefers
der/das Oberkiefer nghĩa là hàm, quai hàm.
Nghĩa của Oberkiefer
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Hàm, quai hàm, xương hàm.
Biến cách của Oberkiefer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Oberkiefer | die Oberkiefer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Oberkiefers | der Oberkiefer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Oberkiefer | den Oberkiefern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Oberkiefer | die Oberkiefer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maxilla, upper jaw
Câu hỏi thường gặp
Oberkiefer nghĩa là gì?
Oberkiefer (danh từ) nghĩa là hàm, quai hàm.
Oberkiefer là der, die hay das?
Oberkiefer là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Oberkiefer).