TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Oberleitungsbus

danh từ giống đực
/ˈoːbɐlaɪ̯tʊŋsˌbʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oberleitungsbusse · sinh cách: des Oberleitungsbus

der Oberleitungsbus nghĩa là xe buýt điện, xe điện bánh hơi.

Nghĩa của Oberleitungsbus

Danh từ · giống đực

  1. Xe buýt điện, xe điện bánh hơi.

Biến cách của Oberleitungsbus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Oberleitungsbusdie Oberleitungsbusse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Oberleitungsbusder Oberleitungsbusse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Oberleitungsbusden Oberleitungsbussen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Oberleitungsbusdie Oberleitungsbusse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trolley bus

Câu hỏi thường gặp

Oberleitungsbus nghĩa là gì?

Oberleitungsbus (danh từ) nghĩa là xe buýt điện, xe điện bánh hơi.

Oberleitungsbus là der, die hay das?

Oberleitungsbus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Oberleitungsbus); số nhiều: die Oberleitungsbusse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.