der Onkel
sinh cách: des Onkels
der Onkel nghĩa là bác, chú.
Nghĩa của Onkel
Danh từ · giống đực
- Bác, chú, cậu.
Biến cách của Onkel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Onkel | die Onkel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Onkels | der Onkel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Onkel | den Onkeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Onkel | die Onkel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Onkel
- Mein Onkel ist nicht jung, aber gesund. Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #569121
- Er ist nicht mein Vater, sondern mein Onkel. Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3289054
- Mein Onkel ist in Finnland gewesen. Bác tôi đã từng đến Phần Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6402188
- Ich werde nächsten Monat meinen Onkel in Boston besuchen. Tôi sẽ đi thăm bác tôi ở Boston vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081082
- Er ist nicht mein Vater, er ist mein Onkel. Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4986483
- Dieser Mann ist mein Onkel. Người đàn ông này là bác tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13618066
- Die Ansichten meines Onkels sind repräsentativ für seine Generation. Góc nhìn của bác tôi đại diện cho thế hệ của bác ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104609
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uncle
Câu hỏi thường gặp
Onkel nghĩa là gì?
Onkel (danh từ) nghĩa là bác, chú.
Onkel là der, die hay das?
Onkel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Onkel).