TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Onkel

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɔŋkəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Onkels

der Onkel nghĩa là bác, chú.

Nghĩa của Onkel

Danh từ · giống đực

  1. Bác, chú, cậu.

Biến cách của Onkel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Onkeldie Onkel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Onkelsder Onkel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Onkelden Onkeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Onkeldie Onkel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Onkel

  • Mein Onkel ist nicht jung, aber gesund. Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #569121
  • Er ist nicht mein Vater, sondern mein Onkel. Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3289054
  • Mein Onkel ist in Finnland gewesen. Bác tôi đã từng đến Phần Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6402188
  • Ich werde nächsten Monat meinen Onkel in Boston besuchen. Tôi sẽ đi thăm bác tôi ở Boston vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081082
  • Er ist nicht mein Vater, er ist mein Onkel. Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4986483
  • Dieser Mann ist mein Onkel. Người đàn ông này là bác tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13618066
  • Die Ansichten meines Onkels sind repräsentativ für seine Generation. Góc nhìn của bác tôi đại diện cho thế hệ của bác ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104609

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uncle

Câu hỏi thường gặp

Onkel nghĩa là gì?

Onkel (danh từ) nghĩa là bác, chú.

Onkel là der, die hay das?

Onkel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Onkel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.