die Onkologie
danh từ giống cái
/ˌɔŋkoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Onkologie
die Onkologie nghĩa là ung thư học.
Nghĩa của Onkologie
Danh từ · giống cái
- Ung thư học.
Biến cách của Onkologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Onkologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Onkologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Onkologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Onkologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oncology (branch of medicine)
Câu hỏi thường gặp
Onkologie nghĩa là gì?
Onkologie (danh từ) nghĩa là ung thư học.
Onkologie là der, die hay das?
Onkologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Onkologie).