TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Onomatopoetikum

danh từ giống trung
[ˌonomatopoˈeːtikʊm] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Onomatopoetika · sinh cách: des Onomatopoetikums

das Onomatopoetikum nghĩa là từ tượng thanh.

Nghĩa của Onomatopoetikum

Danh từ · giống trung

  1. Từ tượng thanh.

Biến cách của Onomatopoetikum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Onomatopoetikumdie Onomatopoetika
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Onomatopoetikumsder Onomatopoetika
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Onomatopoetikumden Onomatopoetika
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Onomatopoetikumdie Onomatopoetika

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ onomatopoeia

Câu hỏi thường gặp

Onomatopoetikum nghĩa là gì?

Onomatopoetikum (danh từ) nghĩa là từ tượng thanh.

Onomatopoetikum là der, die hay das?

Onomatopoetikum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Onomatopoetikum); số nhiều: die Onomatopoetika.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.