Opa
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈoːpʰa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Opa
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grandpa; any elderly man
Biến cách của Opa (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Opa | die Opas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Opas | der Opas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Opa | den Opas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Opa | die Opas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.