TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Oper

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈoːpəʁ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Opern · sinh cách: der Oper

die Oper nghĩa là ca kịch, nhạc kịch, nhà hát.

Nghĩa của Oper

Danh từ · giống cái

  1. Ca kịch, nhạc kịch.
  2. Nhà hát.

Biến cách của Oper (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Operdie Opern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Operder Opern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Operden Opern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Operdie Opern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opera (theatrical work, combining drama, music, song and sometimes dance); opera house, opera (theatre, or similar building, primarily used for staging opera)

Câu hỏi thường gặp

Oper nghĩa là gì?

Oper (danh từ) nghĩa là ca kịch, nhạc kịch, nhà hát.

Oper là der, die hay das?

Oper là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Oper); số nhiều: die Opern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.