TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Operation

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔˌpəʁaˈt͡sioːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Operationen · sinh cách: der Operation

die Operation nghĩa là ca phẫu thuật, ca mổ, chiến dịch, hoạt động.

Nghĩa của Operation

Danh từ · giống cái

  1. Ca phẫu thuật, ca mổ. (biên soạn)
  2. Chiến dịch, hoạt động. (biên soạn)

Biến cách của Operation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Operationdie Operationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Operationder Operationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Operationden Operationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Operationdie Operationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Operation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operation

Câu hỏi thường gặp

Operation nghĩa là gì?

Operation (danh từ) nghĩa là ca phẫu thuật, ca mổ, chiến dịch, hoạt động.

Operation là der, die hay das?

Operation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Operation); số nhiều: die Operationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.