das Opfer
sinh cách: des Opfers
das Opfer nghĩa là lễ vật, nạn nhân.
Cũng là một dạng biến đổi của opfern — Tế, cúng tế, hiến tế.
Nghĩa của Opfer
Danh từ · giống trung
- Lễ vật.
- Nạn nhân.
Biến cách của Opfer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Opfer | die Opfer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Opfers | der Opfer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Opfer | den Opfern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Opfer | die Opfer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Opfer
Đồng nghĩa
Họ từ của Opfer
Câu ví dụ với Opfer
- Tom war Opfer eines Verbrechens. Tom là nạn nhân của vụ án. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6460961
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sacrifice; victim; loser, wimp (someone weak or dependent; one who cannot stand up for themselves)
Câu hỏi thường gặp
Opfer nghĩa là gì?
Opfer (danh từ) nghĩa là lễ vật, nạn nhân.
Opfer là der, die hay das?
Opfer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Opfer).