TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

opfern

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔɔpfɐn/ giọng máy của trình duyệt

opfern nghĩa là tế, cúng tế, hi sinh, thí.

Cũng là một dạng biến đổi của Opfer — Lễ vật.

Nghĩa của opfern

Động từ

  1. Tế, cúng tế, hiến tế.
  2. Hi sinh, thí.
  3. Tự thiêu.

Chia động từ opfern

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geopfertPhân từ I: opfernd

Hiện tại Präsens

  • ich opfre
  • du opferst
  • er/sie/es opfert
  • wir opfern
  • ihr opfert
  • sie/Sie opfern

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich opferte
  • du opfertest
  • er/sie/es opferte
  • wir opferten
  • ihr opfertet
  • sie/Sie opferten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geopfert
  • du hast geopfert
  • er/sie/es hat geopfert
  • wir haben geopfert
  • ihr habt geopfert
  • sie/Sie haben geopfert

Tương lai Futur I

  • ich werde opfern
  • du wirst opfern
  • er/sie/es wird opfern
  • wir werden opfern
  • ihr werdet opfern
  • sie/Sie werden opfern

Giả định I Konjunktiv I

  • ich opfere
  • du opferest
  • er/sie/es opfere
  • wir opfern
  • ihr opferet
  • sie/Sie opfern

Mệnh lệnh Imperativ

  • opfre! (du)
  • opfert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của opfern

Câu ví dụ với opfern

  • Tom war Opfer eines Verbrechens. Tom là nạn nhân của vụ án. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6460961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sacrifice, to give up (for a goal or cause); to sacrifice (to a deity)

Câu hỏi thường gặp

opfern nghĩa là gì?

opfern (động từ) nghĩa là tế, cúng tế, hi sinh, thí.

Chia động từ opfern ở thì hiện tại thế nào?

ich opfre, du opferst, er/sie/es opfert, wir opfern, ihr opfert, sie/Sie opfern. Phân từ II: geopfert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.