TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Opposition

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˌɔpoziˈtsjoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oppositionen · sinh cách: der Opposition

die Opposition nghĩa là đối lập, đảng đối lập.

Nghĩa của Opposition

Danh từ · giống cái

  1. Đối lập, đảng đối lập.

Biến cách của Opposition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Oppositiondie Oppositionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Oppositionder Oppositionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Oppositionden Oppositionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Oppositiondie Oppositionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Opposition

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the opposition, political opposition; opposition party; a group opposed (to something or someone); opposition (the position of a planet in relation to the sun in positional astronomy); In chess, when two kings face off against each other with only one square between them

Câu hỏi thường gặp

Opposition nghĩa là gì?

Opposition (danh từ) nghĩa là đối lập, đảng đối lập.

Opposition là der, die hay das?

Opposition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Opposition); số nhiều: die Oppositionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.