die Optik
số nhiều: die Optiken · sinh cách: der Optik
die Optik nghĩa là quang học.
Nghĩa của Optik
Danh từ · giống cái
- Quang học.
Biến cách của Optik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Optik | die Optiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Optik | der Optiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Optik | den Optiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Optik | die Optiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Optik
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ optics (physics of light and vision); look (style, fashion); perspective
Câu hỏi thường gặp
Optik nghĩa là gì?
Optik (danh từ) nghĩa là quang học.
Optik là der, die hay das?
Optik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Optik); số nhiều: die Optiken.