der Verlierer
sinh cách: des Verlierers
der Verlierer nghĩa là bại giả.
Nghĩa của Verlierer
Danh từ · giống đực
- Bại giả.
Biến cách của Verlierer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verlierer | die Verlierer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verlierers | der Verlierer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verlierer | den Verlierern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verlierer | die Verlierer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Verlierer
- Du bist auch ein Verlierer. Bạn cũng thua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10029725
- Du bist auch eine Verliererin. Bạn cũng thua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10029727
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loser
Câu hỏi thường gặp
Verlierer nghĩa là gì?
Verlierer (danh từ) nghĩa là bại giả.
Verlierer là der, die hay das?
Verlierer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verlierer).