TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verlobte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Verlobter

die Verlobte nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê.

Nghĩa của Verlobte

Danh từ · giống cái

  1. Vợ chưa cưới, vị hôn thê.

Biến cách của Verlobte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verlobtedie Verlobte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verlobterder Verlobter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verlobterden Verlobten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verlobtedie Verlobte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fiancée

Câu hỏi thường gặp

Verlobte nghĩa là gì?

Verlobte (danh từ) nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê.

Verlobte là der, die hay das?

Verlobte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verlobte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.