die Verlobte
sinh cách: der Verlobter
die Verlobte nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê.
Nghĩa của Verlobte
Danh từ · giống cái
- Vợ chưa cưới, vị hôn thê.
Biến cách của Verlobte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verlobte | die Verlobte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verlobter | der Verlobter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verlobter | den Verlobten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verlobte | die Verlobte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fiancée
Câu hỏi thường gặp
Verlobte nghĩa là gì?
Verlobte (danh từ) nghĩa là vợ chưa cưới, vị hôn thê.
Verlobte là der, die hay das?
Verlobte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verlobte).