TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Enkel

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛŋkəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Enkels

der Enkel nghĩa là cháu, cháu trai, cháu nội.

Nghĩa của Enkel

Danh từ · giống đực

  1. Cháu.
  2. Cháu trai, cháu nội, cháu ngoại.

Biến cách của Enkel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Enkeldie Enkel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Enkelsder Enkel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Enkelden Enkeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Enkeldie Enkel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Enkel

Đồng nghĩa

Họ từ của Enkel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ankle; grandchild; grandson

Câu hỏi thường gặp

Enkel nghĩa là gì?

Enkel (danh từ) nghĩa là cháu, cháu trai, cháu nội.

Enkel là der, die hay das?

Enkel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Enkel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.