die Ontologie
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Ontologie
die Ontologie nghĩa là bản thể luận.
Nghĩa của Ontologie
Danh từ · giống cái
- Bản thể luận.
Biến cách của Ontologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ontologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ontologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ontologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ontologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ontology (all senses)
Câu hỏi thường gặp
Ontologie nghĩa là gì?
Ontologie (danh từ) nghĩa là bản thể luận.
Ontologie là der, die hay das?
Ontologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ontologie).